accessoire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực accessoire
/ak.se.swaʁ/
accessoires
/ak.se.swaʁ/
Giống cái accessoire
/ak.se.swaʁ/
accessoires
/ak.se.swaʁ/

accessoire /ak.se.swaʁ/

  1. Phụ, thứ yếu.
    Clause accessoire — điều khoản phụ
    Une idée accessoire — một ý thứ yếu

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực accessoire
/ak.se.swaʁ/
accessoires
/ak.se.swaʁ/
Giống cái accessoire
/ak.se.swaʁ/
accessoires
/ak.se.swaʁ/

accessoire /ak.se.swaʁ/

  1. Cái phụ.
    Le principal et l’accessoire — cái chính và cái phụ
  2. (Số nhiều) Đồ phụ tùng.
    Accessoires de bicyclette — đồ phụ tùng xe đạp
  3. (Sân khấu) Đồ dùng biểu diễn, đạo cụ.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]