accompli

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực accompli
/a.kɔ̃.pli/
accomplis
/a.kɔ̃.pli/
Giống cái accomplie
/a.kɔ̃.pli/
accomplies
/a.kɔ̃.pli/

accompli /a.kɔ̃.pli/

  1. Trọn vẹn, tròn.
    Devoir accompli — nghĩa vụ trọn vẹn
    Vingt ans accomplis — hai mươi tuổi tròn
  2. Hoàn thành, được thực hiện.
    Travail accompli — công việc hoàn thành
    Vœu accompli — nguyện vọng được thực hiện
  3. Giỏi, cừ.
    Un enseignant accompli — một nhà giáo giỏi
    Fait accompli — việc đã rồi

Tham khảo[sửa]