accompli
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accompli /a.kɔ̃.pli/ |
accomplis /a.kɔ̃.pli/ |
| Giống cái | accomplie /a.kɔ̃.pli/ |
accomplies /a.kɔ̃.pli/ |
accompli /a.kɔ̃.pli/
- Trọn vẹn, tròn.
- Devoir accompli — nghĩa vụ trọn vẹn
- Vingt ans accomplis — hai mươi tuổi tròn
- Hoàn thành, được thực hiện.
- Travail accompli — công việc hoàn thành
- Vœu accompli — nguyện vọng được thực hiện
- Giỏi, cừ.
- Un enseignant accompli — một nhà giáo giỏi
- Fait accompli — việc đã rồi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)