accomplish
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
accomplish ngoại động từ /ə.ˈkɑːm.plɪʃ/
- Hoàn thành, làm xong, làm trọn.
- to accomplish one's task — hoàn thành nhiệm vụ
- to accomplish one's promise — làm trọn lời hứa
- Thực hiện, đạt tới (mục đích... ).
- to accomplish one's object — đạt mục đích
- Làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)