accordéon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accordéon /a.kɔʁ.de.ɔ̃/ |
accordéons /a.kɔʁ.de.ɔ̃/ |
| Giống cái | accordéon /a.kɔʁ.de.ɔ̃/ |
accordéons /a.kɔʁ.de.ɔ̃/ |
accordéon gđ /a.kɔʁ.de.ɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)