accostage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accostage /a.kɔs.taʒ/ |
accostage /a.kɔs.taʒ/ |
| Giống cái | accostage /a.kɔs.taʒ/ |
accostage /a.kɔs.taʒ/ |
accostage gđ /a.kɔs.taʒ/
- Sự cặp bến.
- Par gros temps, les accostages sont difficiles — trời dông tố khó cặp bến.
- (Thông tục) Sự bắt chuyện (với phụ nữ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)