accoutrement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Danh từ
accoutrement (thường) số nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accoutrement /a.kut.ʁə.mɑ̃/ |
accoutrements /a.kut.ʁə.mɑ̃/ |
| Giống cái | accoutrement /a.kut.ʁə.mɑ̃/ |
accoutrements /a.kut.ʁə.mɑ̃/ |
accoutrement gđ /a.kut.ʁə.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)