accoutumée

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

accoutumée gc /a.ku.ty.me/

  1. Xem accoutumé.

Tham khảo[sửa]