accroc
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| accroc /a.kʁɔ/ |
accrocs /a.kʁɔ/ |
accroc gđ /a.kʁɔ/
- Chỗ toạc.
- Faire un accroc à son pantalon — làm toạc quần.
- Khó khăn, trở ngại.
- Il est survenu un accroc — đã nảy ra một khó khăn
- (Nghĩa bóng) Vết nhơ.
- Un accroc à la réputation — một vết nhơ cho thanh danh
Từ đồng âm [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)