accrocher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
accrocher ngoại động từ /a.kʁɔ.ʃe/
- Móc, vướng.
- Accrocher ses manches — vướng tay áo.
- Va phải.
- Accrocher un cycliste — va phải một người đi xe đạp.
- Bám lấy, giữ.
- Accrocher l’ennemi — (quân sự) giữ chân quân địch (không cho tiến)
- Làm cho chú ý.
- Chiếm lấy, giành được, moi.
- Accrocher une place — chiếm lấy một chức vị
- Accrocher de l’argent — moi tiền
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)