accuracy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
accuracy /ˈæ.kjə.rə.si/
- Sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác.
- accuracy of fire — sự bắn chính xác
- high accuracy — độ chính xác cao
- accuracy of measurement — độ chính xác của phép đo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)