aceleración

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Tây Ban Nha

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
aceleración aceleraciones

aceleración gc

  1. Sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, sự giục gấp.
  2. Gia tốc.

Trái nghĩa

sự làm nhanh thêm
Phiên bản ngôn ngữ khác