achieve
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
achieve ngoại động từ /ə.ˈtʃiv/
- Đạt được, giành được.
- to achieve one's purpose (aim) — đạt mục đích
- to achieve good results — đạt được những kết quả tốt
- to achieve national independence — giành độc lập dân tộc
- to achieve great victories — giành được những chiến thắng lớn
- Hoàn thành, thực hiện.
- to achieve a great work — hoàn thành một công trình lớn
- to achieve one's task — hoàn thành nhiệm vụ
[sửa] Chia động từ
achieve
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to achieve | |||||
| Phân từ hiện tại | achieving | |||||
| Phân từ quá khứ | achieved | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | achieve | achieve hoặc achievest¹ | achieves hoặc achieveth¹ | achieve | achieve | achieve |
| Quá khứ | achieved | achieved, hoặc achievedst¹ | achieved | achieved | achieved | achieved |
| Tương lai | will/shall² achieve | will/shall achieve hoặc wilt/shalt¹ achieve | will/shall achieve | will/shall achieve | will/shall achieve | will/shall achieve |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | achieve | achieve hoặc achievest¹ | achieve | achieve | achieve | achieve |
| Quá khứ | achieved | achieved | achieved | achieved | achieved | achieved |
| Tương lai | were to achieve hoặc should achieve | were to achieve hoặc should achieve | were to achieve hoặc should achieve | were to achieve hoặc should achieve | were to achieve hoặc should achieve | were to achieve hoặc should achieve |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | achieve | — | let’s achieve | achieve | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)