acicular

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

acicular /ə.ˈsɪ.kjə.lɜː/

  1. Hình kim; kết tinh thành hình kim.

Tham khảo