acidimeter

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

acidimeter /ˌæ.sə.ˈdɪ.mə.tɜː/

  1. Cái đo axit.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác