acmé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acmé /ak.me/ |
acmé /ak.me/ |
| Giống cái | acmé /ak.me/ |
acmé /ak.me/ |
acmé gc /ak.me/
- Thời kỳ bệnh trầm trọng.
- Thời cực thịnh, cực điểm, tuyệt đỉnh.
- L’apogée d’une civilisation — thời cực thịnh của một nền văn minh
- L’acmé de la vie — tuyệt đỉnh của cuộc đời
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)