acoustic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
acoustic /ə.ˈkuː.stɪk/
- (Thuộc) Âm thanh; (thuộc) âm học.
- (Thuộc) Thính giác.
- acoustic nerves — dây thần kinh thính giác
- acoustic mine — mìn âm thanh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)