acquiesce
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
acquiesce nội động từ /ˌæ.kwi.ˈɛs/
- Bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận.
- to acquiesce in someone's proposal — đồng ý với lời đề nghị của ai
- to acquiesce in a conclusion — đồng ý với một kết luận
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)