acquires
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
acquires
- Động từ acquire chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
acquire
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to acquire | |||||
| Phân từ hiện tại | acquiring | |||||
| Phân từ quá khứ | acquired | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | acquire | acquire hoặc acquirest¹ | acquires hoặc acquireth¹ | acquire | acquire | acquire |
| Quá khứ | acquired | acquired hoặc acquiredst¹ | acquired | acquired | acquired | acquired |
| Tương lai | will/shall² acquire | will/shall acquire hoặc wilt/shalt¹ acquire | will/shall acquire | will/shall acquire | will/shall acquire | will/shall acquire |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | acquire | acquire hoặc acquirest¹ | acquire | acquire | acquire | acquire |
| Quá khứ | acquired | acquired | acquired | acquired | acquired | acquired |
| Tương lai | were to acquire hoặc should acquire | were to acquire hoặc should acquire | were to acquire hoặc should acquire | were to acquire hoặc should acquire | were to acquire hoặc should acquire | were to acquire hoặc should acquire |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | acquire | — | let’s acquire | acquire | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.