acquis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực acquis
/a.ki/
acquis
/a.ki/
Giống cái acquise
/a.kiz/
acquises
/a.kiz/

acquis /a.ki/

  1. Thu được.
    Caractère acquis — (sinh vật học) tính chất thu được
    L’expérience acquise au long de la carrière (Duham.) — kinh nghiệm thu được trong nghề nghiệp
  2. (Y học) Mắc phải, nhiễm phải.
    Maladie acquise — bệnh mắc phải
    Syndrome d’Immunodéficience Acquise — hội chứng khiếm khuyết miễn dịch mắc phải, bệnh Sida
  3. Thừa nhận.
    Considérer un point comme acquis — thừa nhận một điểm
  4. Hoàn toàn theo, tán thành.
    Être acquis à une idée — hoàn toàn theo một ý kiến
    Il est maintenant acquis à notre projet — giờ thì anh ta hoàn toàn tán thành dự án của chúng tôi
    Bien mal acquis ne profite jamais — cuả phi nghiã chẳng mang lại lợi lộc thực sự, của thiên trả địa

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
acquis
/a.ki/
acquis
/a.ki/

acquis /a.ki/

  1. Vốn hiểu biết; kinh nghiệm.
    Avoir de l’acquis — có hiểu biết, có kinh nghiệm
  2. (Số nhiều) Thành quả.
    Le gouvernement a promis aux syndicats de maintenir les acquis — chính phủ hứa với các nghiệp đoàn là duy trì các thành quả đã đạt được

[sửa] Từ đồng âm

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa