acquis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acquis /a.ki/ |
acquis /a.ki/ |
| Giống cái | acquise /a.kiz/ |
acquises /a.kiz/ |
acquis /a.ki/
- Thu được.
- Caractère acquis — (sinh vật học) tính chất thu được
- L’expérience acquise au long de la carrière (Duham.) — kinh nghiệm thu được trong nghề nghiệp
- (Y học) Mắc phải, nhiễm phải.
- Maladie acquise — bệnh mắc phải
- Syndrome d’Immunodéficience Acquise — hội chứng khiếm khuyết miễn dịch mắc phải, bệnh Sida
- Thừa nhận.
- Considérer un point comme acquis — thừa nhận một điểm
- Hoàn toàn theo, tán thành.
- Être acquis à une idée — hoàn toàn theo một ý kiến
- Il est maintenant acquis à notre projet — giờ thì anh ta hoàn toàn tán thành dự án của chúng tôi
- Bien mal acquis ne profite jamais — cuả phi nghiã chẳng mang lại lợi lộc thực sự, của thiên trả địa
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| acquis /a.ki/ |
acquis /a.ki/ |
acquis gđ /a.ki/
- Vốn hiểu biết; kinh nghiệm.
- Avoir de l’acquis — có hiểu biết, có kinh nghiệm
- (Số nhiều) Thành quả.
- Le gouvernement a promis aux syndicats de maintenir les acquis — chính phủ hứa với các nghiệp đoàn là duy trì các thành quả đã đạt được
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)