acquisition
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
acquisition /ˌæ.kwə.ˈzɪ.ʃən/
- Sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được.
- Cái giành được, cái thu nhận được.
- Mr. A will be a valuable acquisition to the teaching staff of our school — thu nhận được ông A thì sẽ có lợi cho hàng ngũ giáo viên của trường chúng ta
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acquisition /a.ki.zi.sjɔ̃/ |
acquisitions /a.ki.zi.sjɔ̃/ |
| Giống cái | acquisition /a.ki.zi.sjɔ̃/ |
acquisitions /a.ki.zi.sjɔ̃/ |
acquisition gc /a.ki.zi.sjɔ̃/
- Sự mua, sự tậu.
- Faire l’acquisition d’un terrain — tậu một miếng đất
- Vật mua, vật tậu.
- Sự thủ đắc.
- Acquisition à titre onéreux/à titre gratuit — sự thủ đắc với tính cách hữu thường/với tính cách vô thường
- Modes d’acquisition de la propriété (succession, donation, contrat de vente ou d’échange, accession, prescription) — các phương thức thủ đắc quyền sở hữu (thừa kế, tặng dữ, hợp đồng mua bán hoặc trao đổi, phụ thiêm, thời hiệu)
- Sự thu được, sự đạt được.
- L’acquisition de connaissances — sự thu được kiến thức
- Sự nhiễm phải.
- L’acquisition d’une habitude — sự nhiễm một thói quen
- (Tin học) Sự trích dữ liệu dành cho máy tính xử lý.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)