acquitter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Danh từ[sửa]
acquitter
- Xem acquit.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
acquitter ngoại động từ /a.ki.te/
- Xử trắng án, tha bổng.
- Acquitter un accusé — xử trắng án một bị cáo
- Trả; nộp.
- Acquitter une dette — trả nợ
- Acquitter des impôts — nộp thuế
- Ký nhận trả.
- Acquitter une facture — ký nhận trả một hóa đơn
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)