acrimonie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acrimonie /a.kʁi.mɔ.ni/ |
acrimonie /a.kʁi.mɔ.ni/ |
| Giống cái | acrimonie /a.kʁi.mɔ.ni/ |
acrimonie /a.kʁi.mɔ.ni/ |
acrimonie gc /a.kʁi.mɔ.ni/
- Tính gay gắt; giọng gay gắt.
- Il répondit sans acrimonie à ses adversaires — anh ta đối đáp chẳng chút gay gắt với các đối thủ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)