activement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

activement /ak.tiv.mɑ̃/

  1. Tích cực.
    Il s’en occupe activement — anh ta tích cực lo việc ấy

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]