activity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
activity /æk.ˈtɪ.və.ti/
- Sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi.
- (Số nhiều) Hoạt động.
- sport activities — hoạt động thể thao
- scientific activities — hoạt động khoa học
- Phạm vi hoạt động.
- within my activities — trong phạm vi hoạt động của tôi
- (Vật lý) , (hoá học) tính hoạt động, độ hoạt động
- tính phóng xạ, độ phóng xạ.
- photo - chenical activity — tính hoạt động quang hoá
- specific activity — phóng xạ riêng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

