acumen
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
acumen /ə.ˈkjuː.mən/
- Sự nhạy bén, sự nhạy cảm, sự thính.
- political acumen — sự nhạy bén về chính trị
- (Thực vật học) Mũi nhọn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)