acyclic

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

acyclic /ˌeɪ.ˈsɑɪ.klɪk/

  1. (Tech) Không tuần hoàn, không có chu kỳ.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác