adapt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

adapt ngoại động từ /ə.ˈdæpt/

  1. Tra vào, lắp vào.
    to adapt one thing to another — tra vật này vào vật kia
  2. Phỏng theo, sửa lại cho hợp.
    difficult books are often adapted for use in schools — những sách khó thường được sửa lại cho hợp với trường học
    a play adapted from a novel — một vở kịch phỏng theo một cuốn tiểu thuyết
    a novel adapted for the stage — một cuốn tiểu thuyết được sửa lại để đưa lên sân khấu
  3. Làm thích nghi, làm thích ứng.
    to adapt onself to circumstances — thích nghi với hoàn cảnh

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

adapt nội động từ /ə.ˈdæpt/

  1. Thích nghi (với môi trường... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa