adaptation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
adaptation /ˌæ.ˌdæp.ˈteɪ.ʃən/
- Sự tra vào, sự lắp vào.
- Sự phỏng theo, sự sửa lại cho hợp.
- Tài liệu viết phỏng theo, tài liệu sửa lại cho hợp.
- Sự thích nghi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adaptation /a.dap.ta.sjɔ̃/ |
adaptations /a.dap.ta.sjɔ̃/ |
| Giống cái | adaptation /a.dap.ta.sjɔ̃/ |
adaptations /a.dap.ta.sjɔ̃/ |
adaptation gc /a.dap.ta.sjɔ̃/
- Sự thích nghi, sự thích ứng.
- Faculté d’adaptation — khả năng thích nghi
- Adaptation à la lumière/à l’obscurité — sự thích nghi với ánh sáng/bóng tối
- Le mimétisme est une forme de l’adaptation — sự bắt chước là một hình thức thích nghi
- (Văn học) Sân khấu sự cải biên; sự phóng tác, bản phóng tác.
- Les adaptations de Shakespeare par Ducis — những tác phẩm của Shakespeare được Ducis phóng tác
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)