adapter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

adapter

  1. người phỏng theo, người sửa lại cho hợp (tác phẩm văn học,...)
  2. người làm thích nghi, người làm thích ứng
  3. (Kĩ thuật) thiết bị tiếp hợp, thiết bị điều hợp, bộ tiếp hợp, bộ điều hợp, ống nối, cái nắn điện, bộ nắn điện

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

adapter ngoại động từ /a.dap.te/

  1. tra vào, lắp vào
    Adapter un robinet à une fontaine — lắp vòi vào máy nước
    Adapter des roulettes aux pieds d’une table — lắp bánh xe nhỏ vào chân bàn
  2. làm cho hợp với, làm cho thích hợp
    Adapter ses dépenses à sa situation — làm cho việc chi tiêu thích hợp với hoàn cảnh của mình
  3. (văn học) sân khấu cải biên
    Adapter un roman pour le théâtre/le cinéma — cải biên (chuyển thể) một tiểu thuyết sang kịch nghệ/điện ảnh

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]