adaxial

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

adaxial /ˌæ.ˈdæk.si.əl/

  1. Hướng trục, bên trục, gần trục, dính trục.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác