adduct
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
adduct ngoại động từ /ə.ˈdəkt/
- (Giải phẫu) Khép (các cơ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
adduct ngoại động từ /ə.ˈdəkt/