adduct

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

adduct ngoại động từ /ə.ˈdəkt/

  1. (Giải phẫu) Khép (các cơ... ).

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác