adepte

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực adepte
/a.dɛpt/
adeptes
/a.dɛpt/
Giống cái adepte
/a.dɛpt/
adeptes
/a.dɛpt/

adepte /a.dɛpt/

  1. Tín đồ, môn đồ; người theo (một học thuyết).
    Adepte du darwinisme — người theo học thuyết Darwin
    "Les rares adeptes de l’Eglise jacobine" (Renan) — những tín đồ hiếm hoi của giáo hội Giacôbanh

Tham khảo[sửa]