adhérer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
adhérer nội động từ /a.de.ʁe/
- Dính chặt vào.
- Adhérer à la peau — dính chặt vào da
- Des pneus qui adhèrent bien à la route — bánh xe bám chặt vào mặt đường
- Tán thành, tán đồng.
- Adhérer à une doctrine — tán thành một học thuyết
- J'adhère à votre opinion — tôi tán thành ý kiến của anh
- Gia nhập.
- Adhérer à un parti — gia nhập một đảng
Trái nghĩa [sửa]
- Détacher, (se détacher)
- rejeter
- démissionner
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)