adieu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

adieu /ə.ˈduː/

  1. Từ biệt!; vĩnh biệt!

Danh từ[sửa]

adieu /ə.ˈduː/

  1. Lời chào từ biệt; lời chào vĩnh biệt.
    to make (take) one's adieu — chào từ biệt

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

adieu /a.djø/

  1. Chào vĩnh biệt.
    Dire adieu à quelque chose — vĩnh biệt (từ bỏ) cái gì
    Adieu, mes chers amis! — chào vĩnh biệt các bạn thân mến!

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
adieu
/a.djø/
adieux
/a.djø/

adieu /a.djø/

  1. Lời chào tạm biệt.
    Un éternel adieu — lời chào vĩnh biệt
    Visite d’adieu — cuộc viếng thăm để chia tay
    Repas d’adieu — tiệc tiễn đưa
    Moment des adieux — giờ phút giã từ
    Faire ses adieux à qqn — giã từ ai

Tham khảo[sửa]