adjectif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực adjectif
/ad.ʒɛk.tif/
adjectifs
/ad.ʒɛk.tif/
Giống cái adjectif
/ad.ʒɛk.tif/
adjectifs
/ad.ʒɛk.tif/

adjectif /ad.ʒɛk.tif/

  1. (Ngôn ngữ học) Tính từ.
    Adjectifs possessifs/interrogatifs/exclamatifs/démonstratifs/indéfinis — tính từ sở hữu/nghi vấn/cảm thán/chỉ định/bất định
    Degrés de comparaison de l’adjectif qualificatif — các cấp so sánh của tính từ chỉ tính chất
    Adjectif substantivé/employé adverbialement — tính từ dùng như danh từ/dùng như phó từ

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực adjectif
/ad.ʒɛk.tif/
adjectif
/ad.ʒɛk.tif/
Giống cái adjective
/ad.ʒɛk.tiv/
adjective
/ad.ʒɛk.tiv/

adjectif /ad.ʒɛk.tif/

  1. (Thuộc) Tính từ, tính cách tính từ.
    Locution adjective — tính ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa