adjuger
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
adjuger ngoại động từ /ad.ʒy.ʒe/
- Cho bán đấu giá.
- Adjuger une maison/une œuvre d’art — cho bán đấu giá một ngôi nhà/một tác phẩm nghệ thuật
- Cho bỏ thầu.
- Adjuger des travaux de construction — cho bỏ thầu những công trình xây dựng
- Cấp, cho, định.
- Adjuger un prix — cho giá, định giá
- Adjuger une récompense — cấp phần thưởng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)