admettre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

admettre ngoại động từ /ad.mɛtʁ/

  1. Chấp nhận; công nhận.
    Admettre un principe — chấp nhận một nguyên tắc
    J'admets que j'ai eu tort — tôi thừa nhận rằng tôi đã sai lầm
    Être admis à un examen — thi đỗ
  2. Thu nhận, thu nạp; cho vào.
    Admettre dans une association — thu nhận vào một hội
    Les gaz sont admis dans le cylindre — khí được thu nạp vào xy lanh
    Une ruelle qui ne peut admettre de voitures — ngõ nhỏ không cho xe vào được
  3. Dung thứ, cho phép.
    Cette règle n'admet aucune exception — qui tắc đó không cho phép có ngoại lệ
  4. Cho là.
    Admettons que cela soit vrai — cho là cái đó đúng thật đi

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa