admettre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
admettre ngoại động từ /ad.mɛtʁ/
- Chấp nhận; công nhận.
- Admettre un principe — chấp nhận một nguyên tắc
- J'admets que j'ai eu tort — tôi thừa nhận rằng tôi đã sai lầm
- Être admis à un examen — thi đỗ
- Thu nhận, thu nạp; cho vào.
- Admettre dans une association — thu nhận vào một hội
- Les gaz sont admis dans le cylindre — khí được thu nạp vào xy lanh
- Une ruelle qui ne peut admettre de voitures — ngõ nhỏ không cho xe vào được
- Dung thứ, cho phép.
- Cette règle n'admet aucune exception — qui tắc đó không cho phép có ngoại lệ
- Cho là.
- Admettons que cela soit vrai — cho là cái đó đúng thật đi
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)