administration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

administration /əd.ˌmɪ.nə.ˈstreɪ.ʃən/

  1. Sự trông nom, sự quản lý; sự cai quản, sự cai trị.
  2. Chính phủ, chính quyền.
  3. Sự thi hành; việc áp dụng.
    the administration of justice — sự thi hành công lý
  4. Sự cho uống (thuốc).
    the administration if remedies — sự cho uống thuốc
  5. Sự làm lễ (tuyên thệ); sự cho ai (tuyên thệ).
    administration of the oath — sự làm lễ tuyên thệ
  6. Sự phân phối, sự phân phát (của cứu tế... ).
  7. (Pháp lý) Sự quản lý tài sản (của vị thành niên hoặc người đã chết).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực administration
/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/
administrations
/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/
Giống cái administration
/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/
administrations
/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/

administration gc /ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/

  1. Sự quản lý.
    Conseil d’administration d’une société anonyme — hội đồng quản trị của một công ty nặc danh
  2. Việc hành chính.
    Ecole nationale d’administration — trường hành chính quốc gia
  3. Chính quyền.
    Administration civile — dân chính
    Entrer dans l’Administration — tham gia vào chính quyền, tham chính
  4. Sở, cơ quan.
    Administration des postes — sở bưu điện
  5. Sự ban (lễ thánh); sự cho thuốc.
    Administration nasale — sự cho thuốc qua lỗ mũi

Tham khảo[sửa]