admiral
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
admiral /ˈæd.mə.rəl/
- Đô đốc.
- admiral of the fleet — thượng tướng hải quân
- vice admiral — trung tướng hải quân
- rear admiral — thiếu tướng hải quân
- Người chỉ huy hạm đội.
- Người chỉ huy đoàn tàu đánh cá.
- Tàu rồng, kỳ hạm (tàu chở thuỷ sư đô đốc).
- (Động vật học) Bướm giáp.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)