admiration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

admiration /ˌæd.mə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự ngắm nhìn một cách vui thích.
  2. Sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ; sự ca tụng.
  3. Người được khâm phục, người được hâm mộ, người được ca tụng; vật được hâm , vật được ca tụng.
  4. (Ngôn ngữ học) Sự cảm thán.
    note of admiration — dấu than
  5. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự lấy làm lạ; sự ngạc nhiên.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực admiration
/ad.mi.ʁa.sjɔ̃/
admirations
/ad.mi.ʁa.sjɔ̃/
Giống cái admiration
/ad.mi.ʁa.sjɔ̃/
admirations
/ad.mi.ʁa.sjɔ̃/

admiration gc /ad.mi.ʁa.sjɔ̃/

  1. Sự cảm phục, sự khâm phục.
    L’admiration des gestes héroïques — sự cảm phục những cử chỉ anh hùng
    Son courage fait l’admiration de tout le monde — lòng dũng cảm của anh ta được mọi người cảm phục
    Exciter, soulever l’admiration — gợi nên lòng khâm phục
    Il était en admiration devant ce tableau — anh ta ngây ngất trước bức tranh này
    Être en admiration devant quelqu'un — quá say mê ai, tôn thờ ai
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự kinh ngạc.

Tham khảo[sửa]