ado
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
ado /ə.ˈduː/
- Việc làm, công việc.
- Sự khó nhọc, sự khó khăn, công sức.
- with much ado — mất nhiều công sức, phải khó nhọc lắm
- to have much ado to get through the work — phải khó nhọc lắm mới làm xong việc
- Sự rối rít, sự hối hả ngược xuôi.
- much ado about nothing — chẳng có chuyện gì cũng làm rối lên
- without more (further) ado — không vẽ vời nữa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)