adobe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
adobe /ə.ˈdoʊ.bi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adobe /a.dɔb/ |
adobe /a.dɔb/ |
| Giống cái | adobe /a.dɔb/ |
adobe /a.dɔb/ |
adobe gđ /a.dɔb/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)