adresse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực adresse
/ad.ʁɛs/
adresses
/ad.ʁɛs/
Giống cái adresse
/ad.ʁɛs/
adresses
/ad.ʁɛs/

adresse gc /ad.ʁɛs/

  1. Địa chỉ.
    Changer d’adresse — đổi địa chỉ
    Se tromper d’adresse — nhầm địa chỉ
    J'ai oublié de mettre l’adresse sur l’enveloppe — tôi quên ghi địa chỉ trên phong bì
    Carnet d’adresses — sổ ghi địa chỉ
  2. Thư thỉnh nguyện (của quốc hội gửi cho vua).
  3. Sự khéo léo.
    Adresse des mains — sự khéo tay
    L’adresse d’un prestidigitateur — sự khéo léo của một nhà ảo thuật
    Tour d’adresse — trò quỷ thuật

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Na Uy

[sửa] Danh từ

Xác định Bất định
Số ít adresse adressa/adressen
Số nhiều adresser adressene

adresse gđc

  1. Địa chỉ, chỗ ở, nơi ngụ.
    Det stod ingen adresse på brevet.
    Gi opp navn og adresse.

[sửa] Từ dẫn xuất

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa