adresser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

adresser ngoại động từ /ad.ʁe.se/

  1. Gửi.
    Adresser un paquet à quelqu'un — gửi một gói cho ai
    La dernière lettre que vous m’avez adressée — bức thư cuối cùng mà anh gửi cho tôi
  2. Nói ra.
    Adresser des vœux/un compliment/un reproche/une critique — chúc tụng/khen ngợi/khiển trách/phê bình
    "Jamais ils ne m’ont adressé la parole" (Bosco) — chưa bao giờ họ ngỏ lời với tôi
  3. (Tin học) Xác định một địa chỉ để liên kết với (một thiết bị).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa