adulte

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực adulte
/a.dylt/
adultes
/a.dylt/
Giống cái adulte
/a.dylt/
adultes
/a.dylt/

adulte /a.dylt/

  1. Đã lớn, trưởng thành.
    Âge adulte — tuổi trưởng thành
    Être adulte (opposé à "Être infantile") — đã trưởng thành (trái với " Còn trẻ con")

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực adulte
/a.dylt/
adultes
/a.dylt/
Giống cái adulte
/a.dylt/
adultes
/a.dylt/

adulte /a.dylt/

  1. Người lớn, người trưởng thành.
    Spectacle réservé aux adultes — buổi diễn dành cho người lớn

Tham khảo[sửa]