adulte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adulte /a.dylt/ |
adultes /a.dylt/ |
| Giống cái | adulte /a.dylt/ |
adultes /a.dylt/ |
adulte /a.dylt/
- Đã lớn, trưởng thành.
- Âge adulte — tuổi trưởng thành
- Être adulte (opposé à "Être infantile") — đã trưởng thành (trái với " Còn trẻ con")
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adulte /a.dylt/ |
adultes /a.dylt/ |
| Giống cái | adulte /a.dylt/ |
adultes /a.dylt/ |
adulte /a.dylt/
- Người lớn, người trưởng thành.
- Spectacle réservé aux adultes — buổi diễn dành cho người lớn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)