adversité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực adversité
/ad.vɛʁ.si.te/
adversités
/ad.vɛʁ.si.te/
Giống cái adversité
/ad.vɛʁ.si.te/
adversités
/ad.vɛʁ.si.te/

adversité gc /ad.vɛʁ.si.te/

  1. Nghịch cảnh, cảnh bất hạnh.
    Tomber dans l’adversité — rơi vào cảnh bất hạnh

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]