adyta

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

adyta số nhiều adyta

  1. Chính điện (ở giáo đường).
  2. Thâm cung; buồng riêng.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác