aerospace

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

aerospace /ˈɛr.oʊ.ˌspeɪs/

  1. Không gian vũ trụ.

Tham khảo