affût
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affût /a.fy/ |
affûts /a.fy/ |
| Giống cái | affût /a.fy/ |
affûts /a.fy/ |
affût gđ /a.fy/
- Chỗ rình, chỗ mai phục.
- Être/se mettre à l’affût — rình
- "Une araignée à l’affût" (Mart. du G.) — con nhện đang mai phục
- Il est à l’affût de la moindre erreur — hắn đang rình chờ sai sót nhỏ nhặt nhất
- (Quân sự) Giá súng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)