affaisser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

affaisser ngoại động từ /a.fe.se/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm lún, làm sụt.
    La pluie affaisse le sol — mưa làm lún đất
    Affaissé sous le poids des années — lụ khụ vì tuổi tác

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]